Công ty TNHH Đầu tư thương mại và dịch vụ kỹ thuật Minh Phát

Số 14A, ngõ 165 đường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, Hà Nội
TASKalfa5501i_A

Máy photocopy đa chức năng TASKalfa 3501i/4501i/5501i

Liên hệ ngay để nhận được giá tốt nhất

Bấm vào số để gọi ngay!

Liên hệ với chúng tôi theo danh sách số điện thoại dưới đây để nhận được giá tốt nhất cho sản phẩm này.

Tới trang liên hệ
  • Tốc độ 35/45/55 trang/phút A4
  • 2 GB RAM, 160 GB HDD
  • In mạng và quét màu
  • Chọn thêm chức năng tìm kiếm trên file scan PDF
  • Bảo mật với chọn thêm IC Card Reader
  • Tuổi thọ vật tư dài
TỔNG QUAN
Loại máyĐa chức năng đen trắng A3
Công nghệKYOCERA Laser đơn sắc, HyPAS™
Tốc độTASKalfa 3501i: 35 trang/phút A4 TASKalfa 4501i: 45 trang/phút A4 TASKalfa 5501i: 55 trang/phút A4
Độ phân giải600x600 dpi, công nghệ Multi-bit cho chất lượng in tương đương 9,600 dpi x 600 dpi
Thời gian khởi độngKhoảng 23 giây
Thời gian cho bản chụp đầu tiênTASKalfa 3501i: khoảng. 4,7 giây TASKalfa 4501i: khoảng. 3,8 giây TASKalfa 5501i: khoảng. 3,2 giây
Kích thước (rộng x dài x cao)668 x 767 x 747 mm
Trọng lượngKhoảng 86 kg
Công suất tiêu thụTASKalfa 3501i: in: 660 W TASKalfa 4501i: in: 780 W TASKalfa 5501i: in: 890 W
Nguồn điệnAC 220 V – 240 V, 50/60 Hz
Độ ồn (ISO 7779)in: 48,8 dB(A) LpA, nghỉ: 33,2 dB(A) LpA
Tiêu chuẩn an toànGS, TÜV, CE
Bộ nhớ2048 MB RAM + 160 GB HDD
XỬ LÝ GIẤY
Dung lượng giấy vào150-tờ khay tay, 60–300 g/m², (banner 136-163 g/m²), A6R -305 x 457 mm, Tab paper (136 - 256 g/m²), Banner tối đa. 305 x 1.;220 mm; 2 x 500-tờ khay gầm 60-220 g/m², 140 x 182-305 x 457 mm
Dung lượng giấy vào tối đa7,150 tờ A4
Bộ phận đảo bản inCó sẵn hỗ trợ A6R-305 x 457 mm, 60–256 g/m²
Khay giấy ra250 tờ mặt úp, Tối đa 350 tờ
Khổ giấy60–300 g/m², A6R-305 x 457 mm, Banner tối đa. 305 x 1.220 mm
CHỨC NĂNG IN
Vi xử lýFreescale QorIQ P1022 (Dual Core) 800MHz
Ngôn ngữ điều khiểnPRESCRIBE IIe
Ngôn ngữ inPCL 6 (PCL5c / PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS Direct print, PDF Direct print
Tính năngMã hóa file PDF in trực tiếp, in bằng IPP, in e-mail, in WSD, in bảo mật qua SSL, IPsec, SNMv3, sao chụp nhanh, thư mục in, in cá nhân, chức năng quản lý lưu trữ công việc và quản lý công việc
Hệ điều hànhTất cả các phiên bản hệ điều hành
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Khổ giấy tối đaA3
Tính năngQuét 1 lần sao chụp nhiều, chia bộ điện tử, ghép trang, lặp hình ảnh, đánh số trang, chế độ bìa, chụp sách, chụp chen ngang, chức năng đóng dấu và giữ trang trắng
Độ đậm nhạtTự động, bằng tay: 7 hoặc 13 mức
Tỉ lệ phóng đại định sẵn5 thu nhỏ/5 phóng to
Giải phóng thu25 - 400 % ,1 % mỗi bước
Sao chụp liên tục1 - 999
Chế độChữ, ảnh, chữ + ảnh, bản đồ
CHỨC NĂNG QUÉT
Định dạngPDF (high compressive, encrypted, PDF/A), Searchable PDF (chọn thêm), JPEG, TIFF, XPS
Chế độChữ, ảnh, chữ + ảnh, tối ưu cho OCR
Khổ tối đaA3
Tính năngQuét tới email, quét tới FTP, Network TWAIN, quét tới SMB, quét tới BOX, quét tới USB Host, quét WSD
Độ phân giải600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200x100 dpi, 200x400 dpi, (256 thang xám)
Tốc độ quétmàu: 80 ảnh/phút, đen trắng: 160 ảnh/phút, (A4, 300dpi với DP-772)
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
ChuẩnITU-T Super G3
Tốc độ ModemTối đa. 33,6 kbps
Tốc độ truyềnTối đa. 3 giây (JBIG)
Mật độ quétBình thường: 200 x 100 dpi, mịn: 200 x 200 dpi, siêu mịn: 200 x 400 dpi, siêu mịn: 400 x 400 dpi
Khổ tối đaA3
Phương thức nénJBIG, MMR, MR, MH
Bộ nhớChuẩn 12 MB, tối đa. 128 MB
Tính năngChọn thêm. Fax qua internet, network faxing, xoay hình gửi, xoay hình nhận, nhận fax 2 mặt, bộ nhớ nhận, mailbox, chuẩn đoán từ xa, fax 2 lần
GIAO DIỆN
Giao diện chuẩnUSB 2.0 (Hi-Speed), USB Host 2.0, Fast Ethernet 10Base-T/100BaseTX/1000BaseT, khe cho chức năng chọn thêm print server, khe cho chức năng chọn thêm SD-card, khe cho chức năng chọn thêm Fax System