Công ty TNHH Đầu tư thương mại và dịch vụ kỹ thuật Minh Phát

Số 33 Lâm Viên, KĐT Đặng Xá, Gia Lâm, Hà Nội
MP 5054

Máy photocopy đa chức năng Ricoh MP 4054

MP 4054

Cấu hình: Sao chụp
Tốc độ in/copy: 40 bản/ phút
Sao chụp hai mặt: Có sẵn
Khổ giấy: A5-A3
Cổng kết nối: Có sẵn: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, SD slot,
Ethernet 10 base-T/100 base-TX, \Ethernet 1000 Base-T
Xuất xứ: Thái Lan
Liên hệ ngay để nhận được giá tốt nhất

Bấm vào số để gọi ngay!

Liên hệ với chúng tôi theo danh sách số điện thoại dưới đây để nhận được giá tốt nhất cho sản phẩm này.

Tới trang liên hệ
Cấu hình:Sao chụp

Tốc độ in/copy:40 bản/ phút

Sao chụp hai mặt:Có sẵn

Khổ giấy:A5 - A3

Cổng kết nối:Có sẵn: USB 2.0 Type A, USB 2.0 Type B, SD slot,
Ethernet 10 base-T/100 base-TX, \Ethernet 1000 Base-T
Chọn thêm: Bi-directional IEEE 1284/ECP, Wireless LAN
(IEEE 802.11a/b/g/n), Bluetooth, Additional NIC (2nd port)

THÔNG SỐ CHUNG

Thời gian khởi động:11 giây

Thời gian in bản đầu tiên:4,0 giây

Tốc độ in:40 trang / phút

Bộ nhớ:2 GB (Tối đa)

Kích thước (WxDxH):587 x 680 x 913 mm (với ARDF) 587 x 680 x 963 mm (với SPDF)

Trọng lượng:68,5 kg (với ARDF) 74 kg (với SPDF)

Nguồn điện:220 - 240 V, 50/60 Hz

 

SAO CHỤP

Xử lý sao chụp:Laser beam scanning & electro photographic printing

Sao chụp liên tục:999 tờ

Độ phân giải:600 dpi

Thu/ Phóng:25% - 400% tăng từng 1%

 

FAX (Chọn thêm)

Bảng mạch:PSTN, PBX

Khả năng tương thích:ITU-T (CCITT) G3

Độ phân giải:8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi 8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi 8 x 15.4 line/mm, 16x 15.4 line/mm, 400 x 400 dpi (chọn thêm)

Tốc độ:G3: Xấp xỉ 3 giây (200 x 100 dpi, JBIG) Xấp xỉ 2 giây (200 x 100 dpi)

Tốc độ modem:Tối đa: 33.6 Kbps

Bộ nhớ:Có sẵn: 4 MB Tối đa: 60 MB

 

XỬ LÝ GIẤY

Khổ giấy:A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6

Sức chứa giấy đầu vào:Có sẵn: 1.150 tờ Tối đa: 4.700 tờ

Sức chứa giấy đầu ra:Có sẵn: 500 tờ Tối đa: 3.625 tờ

Định lượng:Khay giấy chuẩn: 60 - 300 g/m²Khay tay: 52 - 300 g/m² Đảo mặt: 52 - 256 g/m²

 

ĐIỆN NĂNG TIÊU THỤ

Mức tiêu thụ điện:Tối đa: 1.780 W Chế độ chờ: 81.4 W Chế độ nghỉ: 0.48 W

TEC (Typical Electricity Consumption):1.883 W/h

 

PHẦN MỀM (Chọn thêm)

GlobalScan NX, Device Manager NX, Enhanced Locked Printed NX, Streamline NX, Card Authentication Package, Unicode Font Package for SAP

 

PHỤ KIỆN CHỌN THÊM

ADF handle, ARDF, Platen cover, 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper tray, Tandem LCIT, Caster table, LCIT, One-bin tray, Internal finisher, 1,000-sheets finisher, 1,000-sheets booklet finisher, Internal staple-free stapler finisher, Shift tray, Side Tray, Bridge unit, Punch kits for finisher, Printer/Scanner Tùy chọn, Smart operation panel, Hard disk drive, Netware, Browser unit, File format converter, Unicode font package, Adobe® PostScript® 3™ Tùy chọn, IPDS, XPS print Tùy chọn, Copy data security unit, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n), IEEE 1284, Bluetooth, Additional NIC (2 port), Counter interface, Key counter bracket, Smart card reader, Card reader bracket, External keyboard bracket, OCR unit, Fax Tùy chọn, G3 interface unit, Fax connection unit, Fax memory, Fax marker

Sản phẩm cùng loại