Công ty TNHH Đầu tư thương mại và dịch vụ kỹ thuật Minh Phát

Số 33 Lâm Viên, KĐT Đặng Xá, Gia Lâm, Hà Nội
Canon ir 4500-l

Máy photocopy đa chức năng đen trắng Canon imageRUNNER ADVANCE 4500i

Thiết bị trắng đen A3 mạnh mẽ tích hợp nhiều tính năng CAO CẤP


Phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và lớn, dòng máy imageRUNNER ADVANCE (iR-ADV) 4500i cung cấp hiệu suất đồng nhất và đáng tin cậy trong một thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian. Với những tính năng thông minh và các tùy chọn có thể tùy chỉnh, iR-ADV 4500i chính là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu của doanh nghiệp.

  • Tốc độ: 51 / 45 / 35 / 25 trang/phút
  • Màn hình cảm ứng 10.1 inch trực quan
  • Khay giấy dung lượng lớn
  • Bộ hoàn thiện 3 trong
Liên hệ ngay để nhận được giá tốt nhất

Bấm vào số để gọi ngay!

Liên hệ với chúng tôi theo danh sách số điện thoại dưới đây để nhận được giá tốt nhất cho sản phẩm này.

Tới trang liên hệ
Loại máy inMáy in laze đa chức năng trắng đen
Tính năng chínhIn ấn, Sao chép, Quét, Gửi dữ liệu, Lưu trữ và Fax (tùy chọn)
Vi xử lýCanon Dual Custom Processor (Shared)
Bảng điều khiểnTiêu chuẩn: màn hình cảm ứng màu 10.1 inch TFT LCD WSVGA
Bộ nhớTiêu chuẩn: 3.0GB RAM
Ổ đĩa cứngTiêu chuẩn:250GB
Tối đa:1TB
Ổ đĩa cứng nhân bảnTùy chọn 250GB, 1TB
Giao diện kết nốiMạngTiêu chuẩn: 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n)
Tùy chọn: NFC, Bluetooth
KhácTiêu chuẩn: USB 2.0 x 1 (Host), USB 3.0 x 1 (Host), USB 2.0 x1 (Thiết bị)
Tùy chọn: Serial Interface, Copy Control Interface
Sức chứa giấy (A4, 80gsm)Tiêu chuẩn1,180 tờ
Tối đa6,330 tờ
Nguồn chứa giấy (A4, 80gsm)Tiêu chuẩn2 khay cassette x 550 tờ Khay đa dụng 80 tờ
Tùy chọn:Khay giấy CASSETTE FEEDING UNIT-AN1: 2 khay cassette x 550 tờ Khay giấy dung lượng lớn CASSETTE FEEDING UNIT-B1: 2,450 tờ Thùng giấy PAPER DECK UNIT-F1: 2,700 tờ
Tối đa:6,330 tờ
Sức chứa giấy ra (A4, 80gsm)Tiêu chuẩn:250 tờ
Tối đa:3,350 tờ (khi gắn bộ STAPLE FINISHER-Y1 / BOOKLET FINISHER-Y1)
Khả năng hoàn thiệnTiêu chuẩn:Chia bộ (Collate), Chia trang (Group)
Với tùy chọn Finisher gắn trong:Offset, chia bộ, chia trang, bấm ghim, bấm ghim ECO, bấm ghim theo yêu cầu (Staple-On Demand)
Với bộ hoàn thiện gắn ngoài:Offset, chia bộ, chia trang, bấm ghim, **bấm kim giữa, *đục lỗ, bấm ghim ECO, bấm ghim theo yêu cầu. * Cần bộ đục lỗ 2/3/4 HOLE PUNCHER UNIT-A2 **Chỉ cần bộ BOOKLET FINISHER-AA1
Loại giấy hỗ trợKhay cassette (1/2):Giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn
Khay đa dụngGiấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn, giấy trong suốt*, giấy đề can, nhãn, giấy Bond, phong bì.
Khay giấy Cassette Feeding Unit-AN1:Giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn.
Khay giấy dung lượng lớn Cassette Feeding Unit-B1:Giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn.
Thùng giấy Paper Deck Unit-F1:Giấy mỏng, giấy trắng, giấy dày, giấy màu, giấy tái chế, giấy đục lỗ sẵn.
*Chỉ sử dụng giấy A4 trong suốt được thiết kế đặc biệt cho các thiết bị đa chức năng
Khổ giấy hỗ trợKhay Cassette 1:Khổ tiêu chuẩn: B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R
Khổ tùy ý: Từ 139.7 x 182mm đến 297 x 390mm
Khay Cassette 2:Khổ tiêu chuẩn: A3, B4, A4, A4R, B5, A5R, Foolscap, India Legal, F4A, Khổ phong bì (No. 10 (COM 10), Monarch, ISO-C5, DL),
Khổ tùy ý: Từ 139.7 x 182mm đến 297 x 431.8mm
Khay giấy CASSETTE FEEDING UNIT-AP1 (3/4):Khổ tiêu chuẩn: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5R, Foolscap, India Legal, F4A
Khổ tùy ý: Từ 139.7 x 182mm đến 297 x 431.8mm
Khay giấy dung lượng lớn Cassette Feeding Unit-B1:A4
Thùng giấy Paper Deck Unit-F1:A4, B5
Khay đa dụng:Khổ tiêu chuẩn: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, Foolscap, India Legal, F4A
Khổ tùy ý: Từ 98 x 148mm đến 297 x 431.8mm
Định lượng giấy hỗ trợKhay CASSETTES:60 - 128g/m2
Khay đa đụng:52 - 220g/m2
DUPLEX:60 - 105g/m2
Thời gian khởi động¬Từ lúc bật nguồn*:24 giây hoặc thấp hơn *Thời gian giữa lúc bật nguồn và khi nút Start kích hoạt (ở chế độ Force Hold Print)
Từ chế độ ngủ sâu:10 giây hoặc thấp hơn
Từ chế độ ngủ sâu:4 giây hoặc thấp hơn** ** Nếu các cài đặt Quick Startup Settings cho nguồn chính thiết lập sang "On", chỉ mất 4 giây để vận hành các phím cứng trên màn hình bảng điều khiển cảm ứng sau khi bật nguồn thiết bị. Tùy thuộc vào một số điều kiện cụ thể, máy có thể sẽ không khởi động nhanh.
Kích thước (W x D x H- Rộng x Sâu x Cao)Khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt 1 lần SINGLE PASS DADF-A1:587 x 740 x 945mm
Khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt DADF-AV1:587 x 750 x 926mm
Diện tích lắp đặt (W x D)Cơ bản:889 x 1171.9mm (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt 1 lần SINGLE PASS DADF-A1 + khay đa dụng + khay giấy Cassette mở) 889 x 1181.9mm (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt DADF-AV1 + khay đa dụng + khay giấy Cassette mở)
Hoàn chỉnh:1,811 x 1,269.9mm (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt 1 lần SINGLE PASS DADF-A1 + thùng giấy PAPER DECK UNIT-F1 + bộ đóng sách BOOKLET FINISHER-Y1 + khay giấy Cassette mở) 1,811 mm x 1,279.9 mm (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt DADF-AV1 + thùng giấy PAPER DECK UNIT-F1 + bộ đóng sách BOOKLET FINISHER-Y1 + khay giấy Cassette mở)
Trọng lượng (đã bao gồm mực)Khoảng 86.6kg (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt 1 lần SINGLE PASS DADF-A1) Khoảng 81.3kg (khi gắn bộ nạp tài liệu tự động 2 mặt DADF-AV1)
Thông số In ấn
Phương thức in ấnIn ấn bằng tia laze đen trắng
Tốc độ in ấniR-ADV 4551i:51 trang/phút (A4) 25 trang/phút (A3)
iR-ADV 4545i45 trang/phút (A4) 22 trang/phút (A3)
iR-ADV 4535i35 trang/phút (A4) 22 trang/phút (A3)
iR-ADV 4525i25 trang/phút (A4) 15 trang/phút (A3)
Độ phân giải inLên đến 1,200 x 1,200dpi
Ngôn ngữ inUFR II (Tiêu chuẩn), PCL6 (Tiêu chuẩn), Adobe PS 3 (Tùy chọn)
In hai mặtTự động (Tiêu chuẩn)
In ấn trực tiếp  In ấn trực tiếp từ ổ USB, Advanced box, Remote UI và Web Access* Định dạng tập tin hỗ trợ: PDF, TIFF, JPEG, XPS *Chỉ hỗ trợ in file PDF từ các trang web.
Phông chữPhông PCL: 93 phông Roman, 10 phông Bitmap, 2 phông OCR, Andalé Mono WT J / K / S / T* (tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Hoa giản thể và tiếng Hoa truyền thống), phông Barcode ** Phông PS: 136 phông Roman *Yêu cầu tùy chọn PCL INTERNATIONAL FONT SET- **Yêu cầu tùy chọn BARCODE PRINTING KIT-D1
Hệ điều hànhUFRII:Windows Vista / Server 2008 / Windows 7 / Server 2008 R2 / Windows 8 / Server 2012 / Windows 8.1 / Server 2012 R2 / Windows 10, MAC OS X (10.6.8 trở lên)
PCL:Windows Vista / Server 2008 / Windows 7 / Server 2008 R2 / Windows 8 / Server 2012 / Windows 8.1 / Server 2012 R2 / Windows 10
PS:Windows Vista / Server 2008 / Windows 7 / Server 2008 R2 / Windows 8 / Server 2012 / Windows 8.1 / Server 2012 R2 / Windows 10, MAC OS X (10.6.8 trở lên)
PPD:MAC OS 9.1 trở lên, MAC OS X (10.3.9 trở lên), Windows Vista / Windows 7 / Windows 8 / Windows 8.1 / Windows 10
Thông số sao chép
Tốc độ sao chép (Trắng đen / Màu)iR-ADV 4551i51 trang/phút (A4) 25 trang/phút (A3)
iR-ADV 4545i45 trang/phút (A4) 22 trang/phút (A3)
iR-ADV 4535i35 trang/phút (A4) 22 trang/phút (A3)
iR-ADV 4525i25 trang/phút (A4) 15 trang/phút (A3)
Thời gian in bản đầu tiên* (A4) * Môi trường 20ºC - 30ºCiR-ADV 4551iKhoảng 3.7 giây hoặc thấp hơn
iR-ADV 4545i / 4535i:Khoảng 3.8 giây hoặc thấp hơn
iR-ADV 4525i:Khoảng 5.2 giây hoặc thấp hơn
Độ phân giải sao chépĐọc:600 x 600dpi
In ấn:Lên đến 1,200 x 1,200dpi
Sao chép nhiều bảnLên đến 999 bản
Độ đậm nhạtTự động hay chỉnh tay (10 cấp độ)
Độ thu phóng25% - 400% (tăng giảm 1%)
Độ thu nhỏ có sẵn25%, 50%, 70%, 81%, 86%
Độ phóng to có sẵn115%, 122%, 141%, 200%, 400%
Thông số Quét
Kiểu quétQuét tài liệu tự động 2 mặt 1 lần (SP DADF) hay Quét tài liệu tự động 2 mặt (DADF)
Sức chứa giấy khay nạp tài liệuSINGLE PASS (SP) DADF-A1:150 tờ (80g/m2)
DADF-AV1:100 tờ (80g2)
Khổ giấy hỗ trợSINGLE PASS DADF-A1:A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, B6R
DADF-AV1:A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R, B6
Định lượng giấy hỗ trợSINGLE PASS DADF-A1:
Quét 1 mặt:38 - 157g/m2 (trắng đen)
64 - 157g/m2 (màu)
Quét 2 mặt:50 - 157g/m2 (trắng đen)
64 - 157g/m2 (màu)
DADF-AV1:
Quét 1 mặt:38 - 128g/m2 (trắng đen)
64 - 128g/m2 (màu)
Quét 2 mặt:50 - 128g/m2 (trắng đen)
64 - 128g/m2 (màu)
Chế độ quét kéo (pull scan)Phần mềm quét màu qua mạng Colour Network ScanGear2. Cho cả 2 chuẩn Twain và WIA Hệ điều hành hỗ trợ: Windows Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 / Server 2008 / Server 2008 R2 / Server 2012 / Server 2012 R2
Độ phân giải quét100 x 100 dpi, 150 x 150 dpi, 200 x 100 dpi, 200 x 200 dpi, 200 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Bản gốc chấp nhận khi quét mặt kínhNắp đậy: giấy tờ, sách, vật thể 3D [Lên đến 2kg] Khổ giấy: A3, B4, A4, A4R, B5, B5R, A5, A5R
Tốc độ quét (A4)SP DADF-A1:
Quét 1 mặt (trắng đen):80 ảnh/phút (300dpi) / 80 ảnh/phút (600dpi)
Quét 1 mặt (màu):80 ảnh/phút (300dpi) / 60 ảnh/phút (600dpi)
Quét 2 mặt (trắng đen):160 ảnh/phút (300dpi) / 150 ảnh/phút (600dpi)
Quét 2 mặt (màu):160 ảnh/phút (300dpi) / 80 ảnh/phút (600dpi)
DADF-AV1:
Quét 1 mặt (trắng đen):70 ảnh/phút (300dpi) / 51 ảnh/phút (600dpi)
Quét 1 mặt (màu):70 ảnh/phút (300dpi) / 51 ảnh/phút (600dpi)
Quét 2 mặt (trắng đen):35 ảnh/phút (300dpi) / 25.5 ảnh/phút (600dpi)
Quét 2 mặt (màu):35 ảnh/phút (300dpi) / 25.5 ảnh/phút (600dpi)
Quét 2 mặt2 mặt thành 2 mặt (tự động)
Thông số Gửi dữ liệu
Tùy chọn / Tiêu chuẩnTiêu chuẩn trên tất cả các dòng máy
Điểm đếnE-mail / Internet FAX (SMTP), SMB, FTP, WebDAV, Mail Box Simple, Super G3 FAX (Tùy chọn), IP Fax (Tùy chọn)
Chế độ màuChọn màu tự động (màu / xám), Chọn màu tự động (màu / trắng đen), màu, xám, và trắng đen
Sổ địa chỉLDAP (2,000) / Trên máy (1,600) / Gọi nhanh (200)
Độ phân giải gửi dữ liệu100 x 100dpi, 150 x 150dpi, 200 x 100dpi, 200 x 200dpi, 200 x 400dpi, 300 x 300dpi, 400 x 400dpi, 600 x 600dpi
Giao thức giao tiếpTập tin:FTP, SMB v3.0, WebDAV
E-mail / I-Fax:SMTP, POP3, I-Fax (đơn giản, đầy đủ)
Định dạng tập tinTiêu chuẩn:JPEG, TIFF, PDF / XPS (Compact), PDF (PDF / A-1b, Optimize for Web, Apply Policy)
Tùy chọn:PDF (Trace & Smooth, Encrypted), PDF / XPS (Searchable, Digital Signature), Office Open XML (PowerPoint, Word)
Thông số Fax
Tùy chọn / Tiêu chuẩnTùy chọn trên tất cả các dòng máy
Số đường kết nối tối đa4
Tốc độ modemSuper G3: 33.6kbps / G3: 14.4kbps
Phương thức nénMH, MR, MMR, JBIG
Độ phân giải400 x 400dpi, 200 x 400dpi, 200 x 200dpi, 200 x 100dpi
Khổ gửi/nhậnA5R* đến A3 * Gửi dạng A4
Bộ nhớ FaxLên đến 30,000 trang
Gọi nhanhTối đa 200 số
Gọi nhómTối đa 199 số
Gửi tuần tựTối đa 256 địa chỉ
Sao lưu bộ nhớ
Thông số Lưu trữ
Hộp thư Mail Box (số lượng hỗ trợ)100 hộp thư người dùng, 1 hộp thư Memory RX, 50 hộp thư fax bảo mật lưu trữ tối đa 30,000 trang.
Advanced BoxGiao thức giao tiếp:SMB hay WebDAV
Máy khách hỗ trợ:Windows (Windows Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10)
Kết nối đồng thời (tối đa):SMB: 64
WebDAV: 3 (phiên hoạt động)
Dung lượng Advanced BoxKhoảng 16GB (ổ HDD tiêu chuẩn)
Khoảng 480GB (1TB HDD)
Bộ nhớTiêu chuẩn: bộ nhớ USB
Thông số Bảo mật
Xác thựcTiêu chuẩn:tính năng Picture Login, User Authentication, Department ID, Device and Function Level Login, Access Management System
Tùy chọn:In ấn bảo mật My Print Anywhere (yêu cầu uniFLOW)
Dữ liệuTiêu chuẩn:Tiêu chuẩn: Trusted Platform Module (TPM), khóa đĩa cứng bằng mật khẩu, xóa đĩa cứng, mã hóa đĩa cứng (chuẩn FIPS140-2), mật khẩu bảo vệ hộp thư
Tùy chọn:Nhân bản đĩa cứng, loại bỏ đĩa cứng, chứng chỉ tiêu chuẩn IEEE 2600.2.
MạngTiêu chuẩn:Lọc địa chỉ IP / Mac, IPSEC, giao tiếp mã hóa TLS, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, xác thực SMTP, xác thực POP trước SMTP
Tài liệuTiêu chuẩn:In ấn bảo mật (Secure Print), bắt buộc giữ bản in (Force Hold Print)
Tùy chọnPDF mã hóa, Bản in bảo mật mã hóa, Chữ ký người dùng và thiết bị, bản quyền hình ảnh bảo mật, khóa tính năng quét dữ liệu
Thông số Môi trường
Môi trường hoạt độngNhiệt độ:10 - 30 ºC
Độ ẩm:20 - 80 % RH (không ngưng tụ)
Nguồn điệniR-ADV 4551i:220 - 240V (±10 %), 50 / 60Hz (±2Hz) 5.6A
iR-ADV 4545i:220 - 240V (±10 %), 50 / 60Hz (±2Hz) 5.2A
iR-ADV 4535i:220 - 240V (±10 %), 50 / 60Hz (±2Hz) 5.2A
iR-ADV 4525i:220 - 240V (±10 %), 50 / 60Hz (±2Hz) 4.3A
Điện năng tiêu thụTối đa::1.5kW
Ở chế độ chờ:Khoảng 37W*
Ở chế độ ngủ sâu:Khoảng 0.9W **
* Giá trị tham chiếu ** 0.8W của chế độ nghỉ không có sẵn trong mọi trường hợp do một số cài đặt nhất định .