
Máy in laser màu Canon Color Laser Printer LBP5050n
Máy in Laser màu khổ A4.
Tốc độ in 12ppm Black, 8ppm Color.
Độ phân giải 600x600dpi.
Bộ nhớ 16MB RAM.
Ngôn ngữ in Host Base CAPT 3.0.
Giao tiếp USB 2.0HS & Network 10/100 (RJ45).
Khay nạp giấy tay 01 tờ, khay nạp tự động 150 tờ.
Khay trả giấy 1.
Sử dụng mực Cartridge 316Bk (2,300 trang), 316C, 316M, 316Y (1,500 trang /màu).
Hộp mực theo máy in được 800 trang /màu.
| Tốc độ in | Đen trắng 12 trang*1 (A4) Màu 8 trang*1 (A4) | |
| Phương pháp in | Phương pháp in ảnh điện tử | |
| Phương pháp chỉnh sửa | Chỉnh sửa theo yêu cầu | |
| Ngôn ngữ in | Công nghệ in tiên tiến của Canon (CAPT 3.0) | |
| Độ phân giải tối đa | Tương đương 9600dpi × 600dpi (với Công nghệ làm nét ảnh tự động) | |
| Thời gian ra bản in đầu tiên | Màu: | khoảng 28 giây hoặc ít hơn*2 |
| Đen trắng: | khoảng 22 giây hoặc ít hơn*2 | |
| Cartridge hộp mực | Starter CMYK: | 800 trang*3 |
| Cartridge K: | 2300 trang*3 | |
| Cartridge CMY: | 1500 trang*3 | |
| Nạp giấy (Cassette Tiêu chuẩn) | 150 tờ | |
| Nạp giấy (Khe nạp bằng tay) | 1 tờ | |
| Cỡ giấy | Cỡ A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Cỡ giấy tùy chỉnh (Rộng 76,2 to 215,9mm; dài 127,0 to 355,6mm) | |
| Giấy in ra | 125 tờ | |
| In mạng làm việc | Lắp sẵn | |
| Độ ồn | Đang in: | 48dB hoặc thấp hơn |
| Chế độ chờ: | Độ ồn cơ sở | |
| Tiêu thụ điện năng | Đang in: | 258W hoặc ít hơn |
| Chế độ chờ: | 16W hoặc ít hơn | |
| Chế độ nghỉ: | 8W | |
| Kích thước | 399mm(W) x 452,5mm(D) x 262mm(H) | |
| Trọng lượng (riêng máy in) | Xấp xỉ 16,0kg | |
| Bộ nhớ RAM | 16MB (Không cần thêm bộ nhớ) | |
| Giao tiếp | USB 2.0 Tốc độ cao, 10 Base-T / 100 Base-TX | |
| Công nghệ bộ nhớ | Hi-SCoA (Kiến trúc nén thông minh) | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows VISTA/XP/2000, LINUX (CUPS)*4, Mac OS 10.3.9 - 10.5*4, Meta Frame | |

Máy photocopy đa chức năng Ricoh MP 2555SP
Máy photocopy đa chức năng Ricoh MP 3055SP
Máy photocopy đa chức năng đen trắng Ricoh MP 6001