Công ty TNHH Đầu tư thương mại và dịch vụ kỹ thuật Minh Phát

Số 33 Lâm Viên, KĐT Đặng Xá, Gia Lâm, Hà Nội
SP 4520DN

Máy in laser đen trắng Ricoh SP 4520DN

Bạn đã sẵn sàng để làm việc tại mỗi thời điểm có thông báo. Bạn làm việc một cách nhanh chóng. Những nỗ lực của bạn sẽ làm cho ngày làm việc của bạn dễ dàng hơn với các đồng nghiệp. Bạn cho rằng các máy in là như nhau? Không, bạn chọn sản phẩm máy in Ricoh SP 4520DN: là máy in mới nhất trong dòng đã được chứng minh để đơn giản hóa cách bạn làm việc bằng cách di chuyển thông tin nhanh chóng và kinh tế. Tích hợp nó vào nhóm làm việc hoặc văn phòng nhỏ của bạn và in đen trắng chất lượng cao mà không ảnh hưởng đến an ninh về dữ liệu. Máy in nhỏ gọn này như một phần của Dịch vụ Quản lý Tài liệu chiến lược (MDS) sẽ cho bạn tiết kiệm được bao nhiêu thời gian và tiền bạc cho tổ chức của bạn.
• Tổng chi phí sở hữu thấp
• Tiết kiệm tối đa: tiêu thụ điện năng thấp
• Tiết kiệm không gian
• Năng suất cao: in nhanh 40 trang mỗi phút
• Tiết kiệm chi phí & thời gian qua chuẩn in hai mặ
Liên hệ ngay để nhận được giá tốt nhất

Bấm vào số để gọi ngay!

Liên hệ với chúng tôi theo danh sách số điện thoại dưới đây để nhận được giá tốt nhất cho sản phẩm này.

Tới trang liên hệ
TỔNG QUAN 
Công nghệ inLED
Thời gian khởi độngDưới 19 giây
Thời gian in trang đầu tiênDưới 5 giây
Tốc độ in các trang tiếp theoLên đến 40 trang/phút
In đảo mặtTự động, lên đến 35 trang/ phút
Bộ xử lý500 MHz
HDDGắn thêm: 320 GB
Bộ nhớTiêu chuẩn 512 MB/ Tối đa: 1.024 MB
Màn hình hiển thịLCD touch panel 4,3”
Công suất inKhuyến nghị: trung bình: 3.000 trang/ tháng, tối đa hàng ngày: 10.000 trang/ tháng Chu kỳ làm việc tối đa: 150.000 trang/ tháng
Kích thước (W x D x H)370 x 392 x 306 m
Cân nặng14 kg
Nguồn điện220-240V, 50/60Hz
CHỨC NĂNG IN 
Ngôn ngữ inTiêu chuẩn: PCL5e, PCL6, Adobe® PostScript® 3™, PDF direct print Lực chọn thêm: XPS, IPDS
Độ phân giải in600 x 600 dpi, 1.200 x 1.200 dpi
FontPCL (45 fonts, International fonts: 13 Intellifonts), PS3 (136 fonts)
Kết nối máy tính (Có sẵn)USB2.0, USB Host I/F, Gigabit Ethernet Lắp thêm: Bi-directional IEEE 1284, Wireless LAN (IEEE 802.11a/b/g/n)
Giao thức mạngTCP/IP (IPv4, IPv6), IPS/XPS (lắp thêm)
Hệ điều hànhWindows® XP/Vista/7/8/8.1/ Server 2003/ Server 2003R2/ Server 2008/ Server 2008R2/ Server 2012/ Server 2012R2 Mac OS environments: Macintosh OS X Native v10.5 or later Novell® Netware® environments: v6.5 (Option)
XỬ LÝ GIẤY 
Khổ giấyKhay giấy tiêu chuẩn: A4, B5, A5, B6, A6, Legal, Letter, HLT, Executive, F, Foolscap, Folio, 16K, Custom size: Min. 3.93” x 5.82”, Max. 8.46” x 14.0” Custom size: Min. 100mm x 148mm, Max. 216mm x 356mm Khay bypass: A4, B5, A5, B6, A6, Legal, Letter, HLT, Executive, F, Foolscap, Folio, 16K, Custom size: Min. 2.36” x 8.50”, Max. 5.00” x 35.43”/ Custom size: Min. 60mm x 216mm, Max. 127mm x 900mm Khay lắp thêm: A4, B5, A5, B6, A6, Legal, Letter, HLT, Executive, F, Foolscap, Folio, 16K, Custom size: Min. 3.93” x 5.82”, Max. 8.46” x 14.0” Custom size: Min. 100mm x 148mm, Max. 216mm x 356mm
Khả năng chứa giấyChuẩn: 500 tờ (80 g/m2), mở rộng tối đa 1.500 tờ (80 g/m2)
 Khay tay: 100 tờ (80 g/m2)
Khả năng chứa giấy in raLên đến 250 tờ (mặt úp, A4/LT hay 80 g/m2)
Định lượng giấy52-162g/m2
Loại giấyChuẩn/ lắp thêm: Recycled paper, colour paper, letterhead paper, pre-printed paper, plain paper 1–2, special paper 1–2, thick paper 1–2, thin paper Bypass: Thick paper 1–2, middle thick paper, OHP transparencies, recycled paper, colour paper, letterhead paper, pre-printed paper, plain paper 1–2, special paper 1–2
BẢO MẬT 
Chứng thựcLDAP authentication, User code authentication, 802.1.x wired authentication
NĂNG LƯỢNG TIÊU THỤ 
Điện năng tiêu thụKhi họat động: Ít hơn 1.100W
 Chế độ nghỉ: Ít hơn 1W
VẬT TƯ TIÊU HAO
Trữ lượng mực*Mực theo máy: Xấp xỉ 10.400 trang
 Hộp mực rời: Xấp xỉ 10.400 tran