
Máy in laser đen trắng Ricoh SP 3600DN
Máy in SP 3600DN có tổng chi phí để sở hữu một máy in thấp và là máy in A4 hoàn hảo cho chi phí in ấn thấp. Đây cũng là máy in cực kỳ nhỏ gọn, thời gian khởi động chỉ 14 giây và tốc độ in lên đến 30 trang/ phút (in đảo mặt 15 trang/ phút). Dễ dàng sử dụng và bảo trì, máy in hỗ trợ in trên nhiều định lượng giấy khác nhau từ 52 đến 162g/m2, in được cả trên giấy tráng và giấy in thẻ. Ngoài ra, máy in hỗ trợ khay giấy lớn 250 tờ và có thể nâng cấp thêm 500 tờ.
• Chi phí đầu tư máy in ít
• Thiết kế đơn giản, vận hành thuận tiện, dễ dàng bảo trì, tay nắm khay giấy cầm được cả hai phía
• Tích hợp tính năng in mạng
• Hỗ trợ ngôn ngữ in PCL, PostScript.
• Thời gian khởi động ngắn và tốc độ in nhanh với công nghệ in LED
• Dễ dàng sử dụng với màn hình LCD 4 dòng.
| TỔNG QUAN | ||
| Công nghệ in | LED | |
| Thời gian khởi động | Dưới 19 giây | |
| Thời gian in trang đầu tiên | Dưới 6,5 giây | |
| Tốc độ in các trang tiếp theo | Lên đến 30 trang/phút | |
| In đảo mặt | Tự động, lên đến 15 trang/ phút | |
| Bộ xử lý | 500 MHz | |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn 256 MB/ Tối đa: 256 MB | |
| Màn hình hiển thị | LCD 4 dòng | |
| Công suất in | Khuyến nghị: trung bình: 1.100 trang/ tháng, tối đa: 8.000 trang/ ngày Chu kỳ làm việc tối đa: 50.000 trang/ tháng | |
| Kích thước (W x D x H) | 370 x 392 x 268 m | |
| Cân nặng | 14,5 kg | |
| Nguồn điện | 220-240V, 50/60Hz | |
| CHỨC NĂNG IN | ||
| Ngôn ngữ in | Tiêu chuẩn: PCL5e, PCL6, Adobe® PostScript 3™ | |
| Độ phân giải in | 1.200 x 1.200 dpi | |
| Font | PCL (45 fonts, International fonts: 13 Intellifonts), PS3 (136 fonts) | |
| Kết nối máy tính (Có sẵn) | USB2.0 10BASE-T/100BASE-TX Ethernet | |
| Giao thức mạng | TCP/IP (IPv4, IPv6) | |
| Hệ điều hành | Windows® XP/Vista/7/8/8.1/ Server 2003/ Server 2003R2/ Server 2008/ Server 2008R2/ Server 2012/ Server 2012R2 Mac OS environments: Macintosh OS X Native v10.6 or later | |
| XỬ LÝ GIẤY | ||
| Khổ giấy | Khay giấy tiêu chuẩn: A4, B5, A5, B6, A6, LG, Letter, HLT, Executive, F, Foolscap, Folio, 16K, Custom size: Min. 100mm - Max. 216mm x Min.148mm - Max. 356mm (SEF) Min. 3.93” - Max. 8.46” x Min. 5.82” - Max. 14.0” (SEF) Khay Bypass: A4, B5, A5, B6, A6, LG, Letter, HLT, Executive, F, Foolscap, Folio, 16K, Custom size: Min. 60mm - Max. 216mm x Min.127mm - Max. 900mm (SEF) 2.36” - Max.8.50”x Min. 8.54” - Max. 35.43”(SEF) Khay chọn thêm: A4, B5, A5, B6, A6, LG, Letter, HLT, Executive, F, Foolscap, Folio, 16K, Custom size: Min. 100mm - Max. 216mm x Min. 148mm - Max. 356mm (SEF) Min. 3.93” - Max. 8.46” x Min.5.82” - Max. 14.0” (SEF) | |
| Khả năng chứa giấy | Chuẩn: 250 tờ (80 g/m2), mở rộng tối đa 750 tờ (80 g/m2) | |
| Khay tay: 100 tờ (80 g/m2) | ||
| Khả năng chứa giấy in ra | Lên đến 125 tờ (mặt úp, A4/LT hay 80 g/m2) | |
| Định lượng giấy | 52-162g/m2 | |
| Loại giấy | Chuẩn: Recycled paper, colour paper, letterhead paper, pre-printed paper, plain paper 1–2, special paper 1–2, thick paper 1–2, thin paper, middle thick paper, labels, envelopes Khay lắp thêm: Recycled paper, colour paper, letterhead paper, pre-printed paper, plain paper 1–2, special paper 1–2, thick paper 1–2, thin paper, middle thick paper, labels Khay tay: Recycled paper, colour paper, letterhead paper, pre-printed paper, plain paper 1–2, special paper 1–2, thick paper 1–2, thin paper, middle thick paper, labels, envelopes, overhead projector transparencies | |
| NĂNG LƯỢNG TIÊU THỤ | ||
| Điện năng tiêu thụ | Khi họat động: Ít hơn 989W | |
| Chế độ nghỉ: Ít hơn 0,96W | ||
| VẬT TƯ TIÊU HAO | ||
| Trữ lượng mực* | Mực theo máy: Xấp xỉ 1.500 trang | |
| Hộp mực nhỏ: Xấp xỉ 3.000 trang | ||
| Hộp mực lớn: Xấp xỉ 6.000 trang | ||

Máy photocopy đa chức năng Ricoh MP 2555SP
Máy photocopy đa chức năng Ricoh MP 3055SP
Máy photocopy đa chức năng đen trắng Ricoh MP 6001